Mã ngành nghề kinh doanh VSIC 2026 — cấu trúc, cách tra cứu và cách chọn ngành khi đăng ký
Hướng dẫn toàn diện về mã ngành nghề kinh doanh theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam VSIC 2018 (Quyết định 27/2018/QĐ-TTg): cấu trúc 5 cấp 21/88/242/486/734, bảng 21 ngành cấp 1, cách tra cứu mã ngành chính thống, quy trình chọn ngành chính + ngành phụ khi đăng ký doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư 2020, và ý nghĩa của mã ngành trong thẩm định đối tác (KYB).
Mã ngành nghề kinh doanh theo VSIC 2018 (Quyết định 27/2018/QĐ-TTg): cấu trúc 5 cấp, bảng 21 ngành cấp 1, cách tra cứu chính thống và quy trình chọn ngành chính + ngành phụ khi đăng ký doanh nghiệp.
Khi đăng ký thành lập một doanh nghiệp tại Việt Nam, một trong những nội dung bắt buộc phải kê khai là ngành, nghề kinh doanh — và ngành nghề này không khai bằng chữ tự do, mà phải chọn theo mã ngành trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC). Chọn đúng mã ngành quyết định doanh nghiệp được phép hoạt động trong lĩnh vực nào, có phải xin giấy phép con hay không, và hồ sơ doanh nghiệp hiện ra như thế nào trước đối tác.
Bài viết này giải thích đầy đủ về mã ngành nghề kinh doanh theo VSIC 2018 — phiên bản hiện hành ban hành kèm Quyết định 27/2018/QĐ-TTg: cấu trúc 5 cấp, bảng 21 ngành cấp 1, cách tra cứu mã ngành qua nguồn chính thống, quy trình chọn ngành chính và ngành phụ khi đăng ký, phân biệt ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư 2020, và ý nghĩa của mã ngành trong thẩm định đối tác (KYB).
Mã ngành nghề kinh doanh — VSIC là gì
VSIC (Vietnam Standard Industrial Classification) — Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam — là bộ danh mục chuẩn dùng để phân loại mọi hoạt động kinh tế thành các ngành, mỗi ngành có một mã số. Hệ thống này phục vụ thống kê kinh tế, quản lý nhà nước, và đăng ký doanh nghiệp.
Phiên bản hiện hành là VSIC 2018, ban hành kèm Quyết định 27/2018/QĐ-TTg ngày 06/7/2018 của Thủ tướng Chính phủ, thay thế cho Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 2007 (Quyết định 10/2007/QĐ-TTg). Khi tra cứu mã ngành, người đọc cần lưu ý dùng danh mục VSIC 2018 — một số mẫu hồ sơ hoặc tài liệu cũ vẫn còn trích mã theo phiên bản 2007 đã hết hiệu lực.
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được tự do kinh doanh những ngành, nghề mà luật không cấm. Khi đăng ký, người thành lập kê khai ngành, nghề kinh doanh theo mã VSIC — chọn một ngành nghề kinh doanh chính và (nếu có) các ngành phụ. Lưu ý: từ Luật Doanh nghiệp 2014 trở đi, ngành nghề kinh doanh không còn được ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nhưng vẫn phải kê khai trong hệ thống đăng ký và được công khai trên Cổng đăng ký doanh nghiệp quốc gia.
Cấu trúc 5 cấp của VSIC 2018
VSIC 2018 được tổ chức phân cấp từ rộng đến chi tiết, gồm 5 cấp. Mã ở cấp dưới luôn nằm trong mã ở cấp trên:
Cấp 1 — 21 ngành (ký hiệu chữ cái A–U)
Cấp 2 — 88 ngành (mã 2 chữ số)
Cấp 3 — 242 ngành (mã 3 chữ số)
Cấp 4 — 486 ngành (mã 4 chữ số)
Cấp 5 — 734 ngành (mã 5 chữ số)
Như vậy một mã ngành đầy đủ có thể truy ngược qua các cấp. Ví dụ mã cấp 5 63120 (Cổng thông tin) thuộc cấp 4 6312, thuộc cấp 3 631, thuộc cấp 2 63, thuộc ngành cấp 1 J — Thông tin và truyền thông. Khi đăng ký doanh nghiệp, ngành nghề thường được kê khai và ghi nhận ở mã cấp 4, kèm diễn giải chi tiết tới cấp 5 khi cần.
Bảng 21 ngành cấp 1 của VSIC 2018
21 ngành cấp 1 là khung phân loại cao nhất — nắm được bảng này giúp định vị nhanh bất kỳ doanh nghiệp nào thuộc nhóm ngành nào:
| Mã | Tên ngành cấp 1 | Ví dụ hoạt động |
|---|---|---|
| A | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản | Trồng lúa, chăn nuôi, đánh bắt thuỷ sản |
| B | Khai khoáng | Khai thác than, dầu thô, quặng kim loại |
| C | Công nghiệp chế biến, chế tạo | Sản xuất thực phẩm, dệt may, điện tử, ô tô |
| D | Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, hơi nước, điều hoà không khí | Nhà máy điện, phân phối khí đốt |
| E | Cung cấp nước; quản lý và xử lý rác thải, nước thải | Cấp nước, thu gom — xử lý rác |
| F | Xây dựng | Xây nhà ở, công trình kỹ thuật dân dụng |
| G | Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy | Bán buôn, bán lẻ, sửa chữa xe |
| H | Vận tải kho bãi | Vận tải đường bộ, kho bãi, logistics |
| I | Dịch vụ lưu trú và ăn uống | Khách sạn, nhà hàng, quán ăn |
| J | Thông tin và truyền thông | Xuất bản, phần mềm, viễn thông, cổng thông tin |
| K | Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm | Ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm |
| L | Hoạt động kinh doanh bất động sản | Kinh doanh, môi giới bất động sản |
| M | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ | Luật, kế toán, tư vấn, kiến trúc, quảng cáo |
| N | Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ | Cho thuê, du lịch, bảo vệ, vệ sinh |
| O | Hoạt động quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng; bảo đảm xã hội bắt buộc | Cơ quan nhà nước, BHXH bắt buộc |
| P | Giáo dục và đào tạo | Trường học, trung tâm đào tạo |
| Q | Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội | Bệnh viện, phòng khám, trợ giúp xã hội |
| R | Nghệ thuật, vui chơi và giải trí | Biểu diễn, thể thao, công viên giải trí |
| S | Hoạt động dịch vụ khác | Sửa chữa đồ dùng, dịch vụ phục vụ cá nhân |
| T | Hoạt động làm thuê trong hộ gia đình; tự sản tự tiêu của hộ gia đình | Giúp việc gia đình |
| U | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | Đại sứ quán, tổ chức quốc tế |
Cách tra cứu mã ngành nghề kinh doanh
Có 3 nguồn chính thống để tra cứu mã ngành — tuỳ mục đích là tìm mã để đăng ký, đọc nội dung chi tiết của mã, hay xem một doanh nghiệp cụ thể đã đăng ký ngành gì:
1. dangkykinhdoanh.gov.vn — chọn mã khi đăng ký
2. Tổng cục Thống kê (gso.gov.vn) — nội dung chi tiết của mã
3. doanhnghiep.vn — ngành nghề của từng doanh nghiệp

Khi tra cứu, cần đọc kỹ nội dung của mã trên công bố của Tổng cục Thống kê, không chỉ dựa vào tên ngắn của ngành. Mỗi mã VSIC kèm phần mô tả những hoạt động được bao gồm và những hoạt động bị loại trừ (xếp sang mã khác) — đọc kỹ phần này tránh chọn nhầm mã cho hoạt động tưởng giống nhưng được xếp ở ngành khác.
Cách chọn mã ngành khi đăng ký doanh nghiệp
Chọn mã ngành khi đăng ký doanh nghiệp nên theo một quy trình có thứ tự — từ hoạt động thực tế tới mã VSIC, không làm ngược lại (song song với chọn tên doanh nghiệp đúng quy tắc + tránh 7 lỗi thường gặp):
Bước 1: Liệt kê hoạt động kinh doanh thực tế
Viết ra mọi hoạt động doanh nghiệp sẽ làm trong 1-2 năm đầu. Xác định hoạt động tạo doanh thu chính — đây là cơ sở chọn ngành nghề kinh doanh chính.Bước 2: Tra mã VSIC tương ứng tới cấp 4
Với mỗi hoạt động, tra VSIC 2018 tìm mã ngành cấp 4 (4 chữ số) phù hợp nhất. Đọc nội dung mã trên công bố của Tổng cục Thống kê để chắc chắn mã bao gồm đúng hoạt động.Bước 3: Chọn một ngành nghề kinh doanh chính
Chọn ngành phản ánh hoạt động tạo doanh thu lớn nhất làm ngành chính. Mỗi doanh nghiệp chỉ có một ngành nghề kinh doanh chính.Bước 4: Bổ sung các ngành nghề phụ
Thêm ngành phụ cho các hoạt động còn lại. Chỉ đăng ký ngành phản ánh đúng hoạt động hiện tại và kế hoạch gần — tránh đăng ký tràn lan ngành không liên quan.Bước 5: Kiểm tra ngành nghề có điều kiện
Đối chiếu các ngành đã chọn với Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020. Nếu có ngành thuộc nhóm có điều kiện, xác định điều kiện cụ thể và lên kế hoạch đáp ứng trước khi thực tế kinh doanh.Bước 6: Kê khai ngành nghề trong hồ sơ đăng ký
Kê khai ngành nghề đã chọn trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp trên dangkykinhdoanh.gov.vn. Sau khi được cấp đăng ký, ngành nghề được công khai trên Cổng đăng ký doanh nghiệp quốc gia.
Tham khảo thêm toàn bộ hồ sơ và trình tự thành lập doanh nghiệp tại bài Hồ sơ thành lập công ty cổ phần / TNHH 2026.
Ngành tự do, ngành có điều kiện và ngành cấm
Theo Luật Đầu tư 2020, ngành nghề đầu tư kinh doanh chia thành 3 nhóm. Phân biệt đúng nhóm quyết định doanh nghiệp có cần xin giấy phép con hay không:
- Cơ sở pháp lý:Nguyên tắc tự do kinh doanh ngành luật không cấm (Luật Doanh nghiệp 2020)
- Điều kiện hoạt động:Đăng ký ngành nghề là có thể hoạt động
- Giấy phép con:Không cần
- Ví dụ:Bán buôn bán lẻ thông thường, tư vấn quản lý, dịch vụ phần mềm
- Cơ sở pháp lý:Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020 (đã sửa đổi, bổ sung)
- Điều kiện hoạt động:Phải đáp ứng điều kiện cụ thể trước khi thực tế kinh doanh
- Giấy phép con:Thường cần giấy phép con / chứng chỉ hành nghề / vốn pháp định
- Ví dụ:Dịch vụ bảo vệ, kinh doanh bất động sản, dịch vụ kế toán — kiểm toán, lữ hành, vận tải, nhiều ngành tài chính — ngân hàng
Nhóm thứ ba là ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh — quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư 2020, gồm các hoạt động như kinh doanh chất ma tuý, hoá chất — khoáng vật bị cấm, mẫu vật loài hoang dã nguy cấp, mại dâm, mua bán người, mô — bộ phận cơ thể người, và một số hoạt động khác. Đây là các ngành tuyệt đối không được đăng ký kinh doanh.
Điểm quan trọng với ngành có điều kiện: đăng ký được ngành không có nghĩa là được kinh doanh ngay. Doanh nghiệp chỉ thực tế hoạt động ngành có điều kiện sau khi đã đáp ứng đủ điều kiện và có giấy phép con tương ứng. Khi thẩm định một đối tác hoạt động ngành có điều kiện, cần xác minh đối tác đã có giấy phép con hay chưa — đăng ký ngành chỉ là điều kiện cần.
Bài viết này không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Danh mục ngành nghề có điều kiện và điều kiện cụ thể từng ngành thay đổi theo các lần sửa đổi luật — cần tham khảo văn bản pháp luật gốc và tư vấn chuyên môn cho trường hợp cụ thể.
Mã ngành trong thẩm định đối tác (KYB)
Với người làm thẩm định đối tác, cấp tín dụng hay bán hàng B2B, mã ngành nghề kinh doanh đã đăng ký là một tín hiệu đáng đọc kỹ — không chỉ là thông tin hành chính:
Đối chiếu ngành đăng ký với hoạt động giới thiệu
Dùng ngành chính để ước lượng hồ sơ rủi ro
Kiểm tra giấy phép con với ngành có điều kiện
Lưu ý hồ sơ đăng ký quá nhiều ngành rời rạc
Trên doanhnghiep.vn, trang hồ sơ mỗi doanh nghiệp hiển thị ngành nghề kinh doanh chính cùng các thông tin đăng ký khác, giúp việc đối chiếu ngành nghề trở nên nhanh chóng. Tham khảo thêm quy trình thẩm định đầy đủ tại bài KYB là gì — quy trình Know Your Business và Checklist Due Diligence đối tác B2B — 24 mục.
Ví dụ đối chiếu: tra FPT (MST 0101248141) — doanh nghiệp công nghệ thông tin, ngành nghề đăng ký thuộc nhóm J (Thông tin và truyền thông) khớp với hoạt động thực tế. Đối chiếu ngành nghề đăng ký với hoạt động giới thiệu của đối tác là một bước kiểm tra nhanh nhưng hữu ích.
5 lỗi thường gặp về mã ngành
1. Dùng mã ngành theo VSIC 2007 đã hết hiệu lực
2. Chọn mã quá rộng hoặc không khớp hoạt động thực tế
3. Thiếu ngành nghề cho hoạt động đang làm
4. Đăng ký ngành có điều kiện nhưng chưa có giấy phép con
5. Đăng ký tràn lan hàng chục ngành không liên quan
Bài liên quan
- Cách tra cứu mã số thuế doanh nghiệp — 5 nguồn chính thống
- Hồ sơ thành lập công ty cổ phần / TNHH 2026 — checklist
- Công ty cổ phần vs TNHH — phân biệt 5 loại hình doanh nghiệp
- KYB là gì — quy trình Know Your Business
- 7 dấu hiệu công ty ma — pattern shell company
- Cách kiểm tra giấy phép kinh doanh online — 4 cổng + 6 dấu hiệu giả
Mẹo cho thẩm định đối tác: khi tra một doanh nghiệp trên doanhnghiep.vn, đọc ngành nghề kinh doanh chính cùng các thông tin đăng ký khác để đối chiếu nhanh với hoạt động đối tác giới thiệu. Có thể đặt theo dõi để nhận thông báo khi đối tác thay đổi thông tin đăng ký. Đăng ký theo dõi miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
- Mã ngành nghề kinh doanh là gì?
- Mã ngành nghề kinh doanh là mã số dùng để phân loại hoạt động kinh tế của doanh nghiệp theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (viết tắt VSIC — Vietnam Standard Industrial Classification). Phiên bản hiện hành là VSIC 2018, ban hành kèm Quyết định 27/2018/QĐ-TTg ngày 06/7/2018 của Thủ tướng Chính phủ, thay thế cho Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 2007. Mỗi hoạt động kinh tế tương ứng với một mã. Khi đăng ký thành lập doanh nghiệp, người thành lập phải kê khai ngành, nghề kinh doanh theo mã VSIC trong hồ sơ đăng ký — chọn một ngành chính và (nếu có) các ngành phụ. Ngành nghề đã đăng ký được công khai trên Cổng đăng ký doanh nghiệp quốc gia.
- VSIC 2018 có bao nhiêu ngành và cấu trúc như thế nào?
- VSIC 2018 có cấu trúc phân cấp 5 cấp: cấp 1 gồm 21 ngành, ký hiệu bằng chữ cái từ A đến U (ví dụ C — Công nghiệp chế biến, chế tạo); cấp 2 gồm 88 ngành (mã 2 chữ số); cấp 3 gồm 242 ngành (mã 3 chữ số); cấp 4 gồm 486 ngành (mã 4 chữ số); cấp 5 gồm 734 ngành (mã 5 chữ số). Mã cấp dưới nằm trong mã cấp trên — ví dụ ngành cấp 5 '63120' (Cổng thông tin) thuộc ngành cấp 4 '6312', thuộc cấp 3 '631', thuộc cấp 2 '63', thuộc ngành cấp 1 'J — Thông tin và truyền thông'. Khi đăng ký doanh nghiệp, ngành nghề thường được kê khai và ghi nhận ở mã cấp 4.
- Tra cứu mã ngành nghề kinh doanh ở đâu?
- Có 3 nguồn chính thống. Thứ nhất, ngay trong quá trình nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp trên dangkykinhdoanh.gov.vn, hệ thống cung cấp sẵn cây ngành VSIC để người nộp chọn mã ngành. Thứ hai, Tổng cục Thống kê (gso.gov.vn) công bố toàn bộ danh mục và nội dung Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam — đây là nguồn để tra cứu nội dung chi tiết của từng mã (mã đó bao gồm những hoạt động gì, loại trừ những gì). Thứ ba, để xem một doanh nghiệp cụ thể đã đăng ký ngành nghề gì, có thể tra trên Cổng đăng ký doanh nghiệp quốc gia hoặc tại trang hồ sơ doanh nghiệp trên doanhnghiep.vn (doanhnghiep.vn/dn/{mst}).
- Doanh nghiệp được đăng ký bao nhiêu ngành nghề kinh doanh?
- Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép doanh nghiệp tự do kinh doanh những ngành, nghề mà luật không cấm. Doanh nghiệp được đăng ký nhiều ngành nghề, không bị giới hạn số lượng cụ thể, nhưng phải chọn một ngành làm ngành nghề kinh doanh chính. Tuy nhiên, đăng ký quá nhiều ngành không liên quan đến hoạt động thực tế không phải là thực hành tốt: nó làm hồ sơ doanh nghiệp khó đọc, và với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực tế hoạt động khi đã đáp ứng đủ điều kiện — đăng ký ngành có điều kiện mà chưa có giấy phép con thì vẫn chưa được kinh doanh ngành đó. Nguyên tắc nên theo: đăng ký các ngành phản ánh đúng hoạt động hiện tại và kế hoạch gần.
- Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì?
- Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là những ngành mà việc thực hiện hoạt động phải đáp ứng điều kiện vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khoẻ cộng đồng. Danh mục các ngành này được quy định tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung). Với nhóm ngành này, ngoài việc đăng ký ngành nghề, doanh nghiệp còn phải đáp ứng điều kiện cụ thể — thường thể hiện qua giấy phép con, chứng chỉ hành nghề, vốn pháp định, hoặc điều kiện về cơ sở vật chất. Ví dụ điển hình: kinh doanh dịch vụ bảo vệ, kinh doanh bất động sản, dịch vụ kế toán — kiểm toán, dịch vụ lữ hành, kinh doanh vận tải, và nhiều ngành tài chính — ngân hàng. Doanh nghiệp chỉ được thực tế kinh doanh ngành có điều kiện sau khi đã có đủ điều kiện / giấy phép tương ứng.
- Chọn sai mã ngành khi đăng ký doanh nghiệp có sao không?
- Chọn sai hoặc thiếu mã ngành dẫn tới một số hệ quả thực tế. Nếu doanh nghiệp hoạt động một ngành mà chưa đăng ký, doanh nghiệp cần bổ sung ngành nghề đó (thủ tục thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp) trước hoặc trong quá trình hoạt động — kê khai ngành nghề không đầy đủ có thể bị xử lý vi phạm hành chính theo quy định. Nếu chọn mã ngành quá rộng hoặc không khớp hoạt động thực tế, hồ sơ doanh nghiệp trở nên khó đọc với đối tác và cơ quan quản lý. May mắn là sai sót về ngành nghề có thể khắc phục: doanh nghiệp được quyền bổ sung, thay đổi ngành nghề kinh doanh bằng thủ tục thông báo thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh. Để chắc chắn, nên tham khảo văn bản pháp luật gốc và tư vấn chuyên môn khi ngành nghề có yếu tố điều kiện.
- Mã ngành nghề kinh doanh có ý nghĩa gì khi thẩm định đối tác?
- Trong thẩm định đối tác (KYB — Know Your Business), mã ngành cung cấp nhiều thông tin. Thứ nhất, nó cho biết doanh nghiệp được phép hoạt động trong lĩnh vực nào — một đối tác giới thiệu là 'công ty xây dựng' nhưng ngành nghề đăng ký hoàn toàn không có nhóm ngành F (Xây dựng) là điểm cần làm rõ. Thứ hai, ngành chính giúp ước lượng hồ sơ rủi ro: doanh nghiệp ngành tài chính, bất động sản, xuất nhập khẩu có đặc thù rủi ro khác doanh nghiệp sản xuất. Thứ ba, ngành nghề có điều kiện đặt ra câu hỏi đối tác đã có giấy phép con hay chưa. Thứ tư, doanh nghiệp đăng ký quá nhiều ngành rời rạc không liên quan đôi khi là dấu hiệu của hồ sơ lập sẵn để bán hoặc để 'làm đẹp' — cần đối chiếu thêm với hoạt động thực tế.
Bài cùng cụm — Đọc tiếp
6 bài khác trong cụm chủ đề Hướng dẫn.
- 📌 Bài trụ cột
Cách tra cứu mã số thuế doanh nghiệp 2026 — 5 nguồn chính thống miễn phí + API
Hướng dẫn chuyên sâu tra cứu mã số thuế (MST) doanh nghiệp Việt Nam: cấu trúc 10/13 chữ số, 5 nguồn chính thống miễn phí (doanhnghiep.vn / NBRP / GDT / HOSE-HNX-UPCOM / Toà án), API tra cứu hàng loạt,…
Cách kiểm tra giấy phép kinh doanh online 2026 — 4 cổng chính thống + 6 dấu hiệu giả mạo
Hướng dẫn kiểm tra giấy phép kinh doanh của một doanh nghiệp Việt Nam online — 4 cổng chính thống (dangkykinhdoanh.gov.vn, tracuunnt.gdt.gov.vn, online.gov.vn c…
Cách kiểm tra công ty còn hoạt động không 2026 — 3 cổng chính thống + 5 dấu hiệu cảnh báo
Hướng dẫn kiểm tra một doanh nghiệp Việt Nam có còn hoạt động hay không — 3 cổng chính thống (tracuunnt.gdt.gov.vn, dangkykinhdoanh.gov.vn, doanhnghiep.vn) + 5 …
Tra cứu vốn điều lệ doanh nghiệp 2026 — 3 nguồn chính thống + 4 dấu hiệu vốn ảo
Hướng dẫn tra cứu vốn điều lệ doanh nghiệp Việt Nam — 3 nguồn chính thống (dangkykinhdoanh.gov.vn, doanhnghiep.vn, báo cáo tài chính niêm yết) + định nghĩa vốn …
Phân biệt chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh 2026 — Luật DN 2020 Đ.44-46
Hướng dẫn phân biệt 3 đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp tại Việt Nam: chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020 Điều 44-46.…
Tra cứu công ty bằng tên — 3 cách phổ biến tại Việt Nam 2026
Hướng dẫn 3 cách tra cứu công ty Việt Nam theo tên 2026: search fuzzy có dấu / không dấu trên doanhnghiep.vn, fulltext NBRP, search ticker HOSE/HNX. So sánh tốc…