Bỏ qua điều hướng — đến nội dung chính
Doanhnghiep.vn
🇻🇳 VI
Pháp lý·16 phút đọc

Thuế ưu đãi FDI Việt Nam 2026 — 4 mức CIT + miễn giảm theo ngành + Global Minimum Tax

Hướng dẫn toàn diện thuế ưu đãi cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam 2026 — 4 mức thuế suất CIT (Corporate Income Tax) 10% / 15% / 17% / 20% theo Luật Thuế TNDN sửa đổi, ưu đãi miễn-giảm thời hạn (miễn 2-4 năm + giảm 50% trong 4-9 năm tiếp theo) theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP, danh mục ngành ưu đãi đặc biệt + ưu đãi (Phụ lục II + III Nghị định 31/2021/NĐ-CP), địa bàn ưu đãi (KKT / KCN / khu vực khó khăn), thủ tục xin ưu đãi, và Global Minimum Tax 15% theo Pillar 2 OECD đã áp dụng tại VN qua Nghị quyết 107/2023/QH15. Reference cho CFO + tax advisor + investor + accountant của DN FDI.

Đội biên tập doanhnghiep.vn · Tax & Foreign Investment Editorial — Companies House of Vietnam Rà soát bởi Đội ngũ biên tập và rà soát doanhnghiep.vn
CITCorporate Income Tax ưu đãi cho FDI 2026

4 mức thuế suất 10/15/17/20%, miễn-giảm theo ngành + địa bàn, Global Minimum Tax 15% OECD Pillar 2.

ThuếFDICITPillar 2

Thuế là yếu tố tài chính quan trọng nhất khi nhà đầu tư nước ngoài quyết định rót vốn FDI vào Việt Nam. Việt Nam có hệ thống ưu đãi thuế phong phú — 3 mức ưu đãi (10%, 15%, 17%) bên cạnh mức tiêu chuẩn 20%, kèm miễn-giảm thời hạn theo ngành + địa bàn — nhưng cũng bị ràng buộc bởi Global Minimum Tax 15% theo Pillar 2 OECD áp dụng từ 01/01/2024.

Bài hướng dẫn này tổng hợp khung pháp lý đầy đủ cho 4 mức thuế suất CIT, ưu đãi miễn-giảm thời hạn, danh mục ngành + địa bàn ưu đãi, thủ tục, và tác động của Global Minimum Tax lên deal structure FDI. Áp dụng cho CFO, tax advisor, investor, accountant của DN FDI.

4 mức thuế suất CIT cho DN FDI

Theo Luật Thuế TNDN 2008 sửa đổi 2013 + 2014 + Nghị định 218/2013/NĐ-CP + NĐ 12/2015/NĐ-CP, thuế TNDN tại Việt Nam có 4 mức:

4 mức thuế suất Corporate Income Tax (CIT) 2026

20% — Mức tiêu chuẩn

Áp dụng cho mọi DN không thuộc diện ưu đãi (kể cả DN nội địa + DN FDI). Giảm từ 22% xuống 20% từ 2016. Không phân biệt FDI hay nội địa.

17% — Ưu đãi mid-tier (10 năm)

Dự án mới ngành ưu đãi (Phụ lục III NĐ 31/2021) hoặc địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội KHÓ KHĂN. Hết 10 năm chuyển về 20%.

15% — Suốt đời dự án (ngành đặc thù)

Áp dụng cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao + thuỷ sản (theo Điều 13(2) Luật Thuế TNDN sửa đổi 2013). Áp dụng SUỐT THỜI HẠN dự án, không giới hạn năm.

10% — Top-tier (15 năm)

Dự án mới ngành ưu đãi ĐẶC BIỆT (Phụ lục II NĐ 31/2021), hoặc Khu kinh tế / Khu công nghệ cao, hoặc địa bàn ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN, hoặc dự án vốn ≥ 6.000 tỷ. Hết 15 năm chuyển về 20%.

Lưu ý: Một số dự án ĐẶC BIỆT LỚN (vốn ≥ 30.000 tỷ + giải ngân trong 3 năm + công nghệ cao + cam kết R&D) có thể được mức 10% kéo dài tối đa 30 năm theo Quyết định riêng của Thủ tướng — cơ chế này hiếm, mới có Samsung Display, LG Display, Intel được hưởng.

Ưu đãi miễn-giảm thời hạn (Tax Holiday)

Ngoài thuế suất ưu đãi, DN FDI còn được miễn thuế 2-4 năm + giảm 50% thuế trong các năm tiếp theo. Hai tier theo Điều 14 NĐ 218/2013:

2 tier ưu đãi miễn-giảm thuế TNDN cho DN FDI

Tier 1 — Miễn 4 năm + giảm 50% trong 9 năm tiếp theo

Tổng 13 năm ưu đãi. Áp dụng đồng thời với thuế suất 10%/15 năm. Điều kiện: dự án thuộc ngành ưu đãi ĐẶC BIỆT, hoặc Khu kinh tế/Khu công nghệ cao, hoặc địa bàn ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN, hoặc dự án vốn ≥ 6.000 tỷ.

Tier 2 — Miễn 2 năm + giảm 50% trong 4 năm tiếp theo

Tổng 6 năm ưu đãi. Áp dụng đồng thời với thuế suất 17%/10 năm. Điều kiện: dự án ngành ưu đãi (Phụ lục III) hoặc địa bàn KHÓ KHĂN.

Tính từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế — không phải năm cấp IRC. Nếu trong 3 năm đầu tiên kể từ ngày bắt đầu hoạt động sản xuất kinh doanh DN chưa có thu nhập chịu thuế, thời gian miễn-giảm sẽ tính từ năm thứ 4. Quy tắc này quan trọng cho các dự án có CAPEX cao + lỗ luỹ kế nhiều năm đầu (sản xuất chip, ô tô, năng lượng).

Danh mục ngành ưu đãi 2026 (NĐ 31/2021)

Nghị định 31/2021/NĐ-CP — phụ lục đính kèm Luật Đầu tư 2020 — chia làm 2 nhóm:

Ngành ưu đãi đặc biệt + ưu đãi (NĐ 31/2021)

Phụ lục II — Ngành ưu đãi ĐẶC BIỆT (top-tier)

Công nghệ cao, R&D, năng lượng tái tạo, môi trường, giáo dục đại học, y tế chuyên sâu, bán dẫn, AI, vi mạch, sản xuất phần mềm xuất khẩu, nông nghiệp công nghệ cao (specific). Hưởng 10% + miễn 4 + giảm 50% × 9.

Phụ lục III — Ngành ưu đãi (mid-tier)

Nông nghiệp công nghệ cao (general), thuỷ sản, dược phẩm, hạ tầng giao thông quan trọng, vật liệu mới, thiết bị y tế. Hưởng 17% + miễn 2 + giảm 50% × 4.

Ngành KHÔNG ưu đãi

Bất động sản, thương mại bán lẻ thông thường, dịch vụ tài chính-ngân hàng cơ bản, vận tải thông thường. Áp 20% tiêu chuẩn.

Ngành CÓ ĐIỀU KIỆN (Đ.7 Luật ĐT 2020)

Casino, kinh doanh đặt cược, kinh doanh game online, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán… — đầu tư được nhưng phải đáp ứng điều kiện cấp phép chuyên ngành. Một số có thể được ưu đãi nếu thoả mãn Phụ lục II/III NĐ 31/2021. Tham vấn luật sư + đối chiếu Phụ lục IV Luật ĐT 2020.

Ngành CẤM đầu tư (Đ.6 Luật ĐT 2020)

Kinh doanh chất ma tuý, hoá chất khoáng vật cấm, mại dâm, mua-bán người, dịch vụ đòi nợ thuê. KHÔNG được đầu tư dưới mọi hình thức (FDI hay nội địa). Không có khái niệm ưu đãi.

Để tra danh mục chi tiết, cần đối chiếu code VSIC 2018 (mã ngành) với Phụ lục II/III của NĐ 31/2021. Một số ngành có mức ưu đãi ĐIỀU KIỆN — ví dụ "doanh nghiệp công nghệ cao" phải có chứng nhận của Bộ KH&CN theo Luật Công nghệ cao 2008, "doanh nghiệp khoa học công nghệ" cần chứng nhận của Bộ KH&CN theo NĐ 13/2019/NĐ-CP. Điều kiện cụ thể của từng ngành ưu đãi nên tham vấn tax advisor + đọc văn bản nguồn.

Địa bàn ưu đãi đầu tư 2026

Bên cạnh ngành, ĐỊA BÀN dự án cũng quyết định mức ưu đãi. Theo Phụ lục IV NĐ 31/2021:

4 cấp địa bàn theo mức ưu đãi
  1. 1. Địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN

    60+ huyện thuộc các tỉnh Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Yên Bái, Tuyên Quang, Lào Cai, Lạng Sơn, Quảng Trị, Quảng Bình, Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hoá (huyện vùng cao), Tây Nguyên 5 tỉnh (huyện đặc biệt). Hưởng top-tier: 10% × 15 năm + miễn 4 + giảm 50% × 9.
  2. 2. Địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội KHÓ KHĂN

    Huyện cấp 2 các tỉnh miền núi, vùng sâu vùng xa, ven biển khó khăn. Hưởng mid-tier: 17% × 10 năm + miễn 2 + giảm 50% × 4.
  3. 3. Khu kinh tế (KKT) + Khu công nghệ cao (KCNC)

    18 KKT (Vũng Áng, Chu Lai, Dung Quất, Vân Phong, Phú Quốc, Nam Phú Yên...) + 3 KCNC (Hoà Lạc, TP.HCM, Đà Nẵng). Hưởng top-tier 10% × 15 năm + miễn 4 + giảm 50% × 9 (đồng đẳng với địa bàn đặc biệt khó khăn).
  4. 4. Khu công nghiệp (KCN) thông thường

    400+ KCN trên toàn quốc (VSIP, Amata, Long Đức, Yên Phong, Quang Châu...). Hưởng mức tuỳ địa bàn KCN đặt tại: nếu thuộc địa bàn khó khăn thì 17% × 10 năm; nếu thuộc đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, BD, Đồng Nai) thì KHÔNG có ưu đãi địa bàn — chỉ hưởng nếu thuộc ngành ưu đãi.

Nguyên tắc 1 mức cao nhất: Nếu dự án vừa thuộc ngành đặc biệt vừa nằm tại Khu công nghệ cao (cả 2 đều top-tier), CHỈ ÁP DỤNG 1 MỨC TOP-TIER, không cộng dồn. Quy định tại Điều 18 NĐ 218/2013.

Global Minimum Tax 15% (Pillar 2 OECD)

Từ 01/01/2024, Việt Nam áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu theo Pillar 2 OECD qua Nghị quyết 107/2023/QH15. Đây là thay đổi lớn nhất 15 năm qua đối với ưu đãi thuế FDI và cần đặc biệt lưu ý.

Cơ chế hoạt động

4 điều kiện chính của Global Minimum Tax

Đối tượng áp dụng

MNE (Multinational Enterprise) có doanh thu hợp nhất toàn cầu ≥ €750 triệu trong ít nhất 2/4 năm tài chính gần nhất. Ước tính ~130 tập đoàn FDI tại VN bị ảnh hưởng (Samsung, Intel, LG, Foxconn, Toyota, Honda, Nestlé, P&G...).

Thuế suất tối thiểu hiệu lực (ETR)

15%. Nếu effective tax rate sau ưu đãi của MNE tại 1 quốc gia < 15%, MNE phải nộp top-up tax cho đủ 15%. Top-up tax tính theo công thức GloBE Rules của OECD.

QDMTT (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax)

VN áp QDMTT từ 01/01/2024 — nghĩa là VN tự thu top-up tax chứ không để nước mẹ (home country) thu. Bảo vệ nguồn thu thuế quốc gia. Top-up tax được nộp tại VN, không chảy ra nước ngoài.

Tác động lên ưu đãi 10%/15 năm

MNE bị Global Minimum Tax hưởng ưu đãi CIT 10% vẫn phải nộp thêm top-up tax 5% để đủ ETR 15% — gánh nặng thuế tổng cuối cùng = 15% bất kể có ưu đãi hay không. Ưu đãi CIT gần như BỊ TRIỆT TIÊU với MNE trong scope. Vì vậy nhiều quốc gia đang chuyển sang trợ cấp đầu tư (subsidy / grant) thay vì giảm thuế.

Cơ chế bù đắp đang xây dựng

Chính phủ VN đang nghiên cứu cơ chế investment incentive subsidy (trợ cấp đầu tư trực tiếp dạng cash grant / cost offset) để bù đắp cho MNE bị Global Minimum Tax. Dự kiến cơ chế cụ thể ban hành 2026 theo Nghị định riêng. Một số đề xuất đang thảo luận:

  • R&D cost offset: subsidize 50% chi phí R&D đủ điều kiện
  • Workforce training subsidy: hoàn 30% chi phí đào tạo nhân lực
  • Infrastructure cost share: nhà nước chia sẻ chi phí hạ tầng KCN
  • Direct cash grant: tiền mặt một lần cho dự án chiến lược

DN FDI MNE lớn nên chờ Nghị định subsidy trước khi quyết định cấu trúc dự án mới. DN FDI nhỏ hơn ngưỡng €750M KHÔNG bị ảnh hưởng — ưu đãi CIT vẫn giữ nguyên giá trị.

Thủ tục xin ưu đãi thuế FDI

Quy trình áp dụng ưu đãi thuế CIT
  1. 1. Ghi rõ ngành/địa bàn ưu đãi tại IRC

    Khi xin IRC (Investment Registration Certificate), nhà đầu tư phải kê khai ngành nghề + địa bàn dự án thuộc danh mục ưu đãi nào. Đây là cơ sở để cơ quan thuế xác nhận sau này. Sai sót tại IRC = mất ưu đãi.
  2. 2. Xin chứng nhận ngành ưu đãi (nếu cần)

    Một số ngành cần chứng nhận riêng: 'doanh nghiệp công nghệ cao' do Bộ KH&CN cấp theo Luật Công nghệ cao 2008, 'nông nghiệp công nghệ cao' do Bộ NN&PTNT cấp, 'doanh nghiệp khoa học công nghệ' theo NĐ 13/2019/NĐ-CP. Điều kiện chứng nhận khác nhau theo từng ngành — tham vấn tax advisor.
  3. 3. Tự kê khai ưu đãi trên tờ khai CIT năm

    Khi quyết toán thuế năm, DN tự kê khai mức thuế suất ưu đãi + năm miễn-giảm. Đính kèm tài liệu chứng minh (IRC, chứng nhận ngành, báo cáo doanh thu xuất khẩu...). Cơ quan thuế hậu kiểm.
  4. 4. Duy trì điều kiện ưu đãi suốt thời gian hưởng

    DN phải duy trì điều kiện ưu đãi (vốn, lao động, doanh thu, tỷ lệ xuất khẩu, công nghệ) trong SUỐT 15 năm (top-tier) hoặc 10 năm (mid-tier). Vi phạm = bị TRUY THU thuế các năm đã hưởng ưu đãi + phạt chậm nộp.
  5. 5. Thanh kiểm tra thuế (risk-based)

    Theo Luật Quản lý thuế 2019, cơ quan thuế áp dụng cơ chế quản lý rủi ro — DN có dấu hiệu rủi ro hoặc DN ưu đãi lớn có thể bị thanh tra/kiểm tra bất kỳ thời điểm nào, KHÔNG theo chu kỳ cố định. DN phải lưu hồ sơ kế toán + tài liệu ưu đãi tối thiểu 10 năm theo Luật Kế toán 2015.

Sai lầm thường gặp khi xin ưu đãi thuế FDI

6 sai lầm phổ biến — checklist tự kiểm tra

❌ Cộng dồn 2 ưu đãi (ngành + địa bàn)

Sai. Nguyên tắc CHỌN 1 MỨC CAO NHẤT (Điều 18 NĐ 218/2013). Cộng dồn = bị truy thu khi thanh tra.

❌ Không ghi rõ ngành ưu đãi tại IRC

IRC chỉ ghi 'sản xuất linh kiện điện tử' chung chung → khó chứng minh 'công nghệ cao'. Phải ghi cụ thể + đối chiếu Phụ lục II NĐ 31/2021.

❌ Mất ưu đãi do không duy trì điều kiện

DN 'công nghệ cao' không duy trì điều kiện theo Luật Công nghệ cao 2008 (vốn R&D / nhân lực R&D / tỷ trọng doanh thu công nghệ cao) → có thể mất CHỨNG NHẬN công nghệ cao → mất ưu đãi. DN nông nghiệp công nghệ cao tương tự. Mỗi ngành có ngưỡng riêng — đọc văn bản chuyên ngành.

❌ Tính sai năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế

Nhiều DN tính từ năm cấp IRC. ĐÚNG: tính từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế (lãi). Nếu lỗ 3 năm đầu, năm miễn thuế đầu tiên là năm thứ 4.

❌ Không cân nhắc Global Minimum Tax

Tập đoàn lớn bị Pillar 2: 5% top-up tax sẽ về VN qua QDMTT. Cấu trúc deal cũ (max ưu đãi CIT) không còn tối ưu — cần xem xét subsidy + R&D credit thay thế.

❌ Áp ưu đãi cho dự án MỞ RỘNG sai cách

Ưu đãi mở rộng chỉ áp cho PHẦN THU NHẬP TĂNG THÊM, không phải toàn bộ. Phải tách kế toán riêng phần mở rộng. Sai = bị truy thu phần thu nhập từ dự án cũ.

Khi nào cần tham vấn tax advisor / luật sư

Bài viết này cung cấp khung pháp lý tổng quát. Trong các tình huống sau, DN FDI BẮT BUỘC tham vấn tax advisor chuyên nghiệp + luật sư có chứng chỉ:

  • Dự án đầu tư mới với vốn ≥ 500 tỷ VND — cần tax structuring đúng để không mất ưu đãi
  • MNE bị Global Minimum Tax (doanh thu hợp nhất ≥ €750M) — cần re-model deal sau Pillar 2
  • M&A FDI mua công ty đang hưởng ưu đãi — kiểm tra ưu đãi có CHUYỂN GIAO không (thường KHÔNG vì là ưu đãi gắn dự án, không gắn cổ đông)
  • Cấu trúc nhiều ngành cùng 1 pháp nhân — cần tách kế toán hợp lệ
  • Tranh chấp với cơ quan thuế về diện ưu đãi — cần dossier chứng minh + appeal

Doanhnghiep.vn cung cấp thông tin pháp lý tham khảo, KHÔNG thay thế tư vấn chuyên môn của tax advisor có chứng chỉ. Quyết định pháp lý cụ thể nên tham vấn đội ngũ tax + luật chuyên nghiệp.

Tham khảo thêm

Câu hỏi thường gặp

Thuế suất TNDN tiêu chuẩn 2026 cho DN FDI là bao nhiêu?
20% theo Luật Thuế TNDN sửa đổi 2013 (giảm từ 22% xuống 20% từ 2016 cho mọi DN, kể cả DN nội địa + FDI). Không có thuế suất riêng cho DN FDI nói chung — áp dụng thống nhất với DN nội địa. DN FDI hưởng ưu đãi (10%, 15%, 17%) là do thoả mãn điều kiện ngành ưu đãi hoặc địa bàn ưu đãi, KHÔNG phải do tư cách FDI.
Ưu đãi miễn thuế 4 năm + giảm 50% trong 9 năm áp dụng cho ai?
Áp dụng cho dự án đầu tư MỚI thuộc 1 trong các trường hợp tier cao nhất (theo Điều 16 NĐ 218/2013): (1) ngành ưu đãi ĐẶC BIỆT (Phụ lục II NĐ 31/2021), (2) địa bàn có điều kiện kinh tế-xã hội ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN, (3) Khu kinh tế hoặc Khu công nghệ cao, (4) dự án có vốn đầu tư ≥ 6.000 tỷ VND giải ngân trong 3 năm + đạt 1 trong 2 tiêu chí: 6.000 tỷ doanh thu/năm hoặc 3.000 nhân viên. Tính từ năm đầu tiên có thu nhập chịu thuế.
Doanh nghiệp FDI nào bị Global Minimum Tax 15% (Pillar 2)?
MNE (Multinational Enterprise) có doanh thu hợp nhất TOÀN CẦU ≥ €750 triệu trong 2/4 năm gần nhất. Theo OECD ước tính: ~130 tập đoàn FDI tại VN bị ảnh hưởng (Samsung, Intel, LG, Foxconn, Toyota, Honda, Nestlé, Coca-Cola...). DN VN nội địa nhỏ hơn KHÔNG bị ảnh hưởng. Nếu effective tax rate (sau ưu đãi) của MNE tại VN < 15% thì phải nộp top-up tax cho đủ 15%. VN áp QDMTT từ 01/01/2024 nên thu top-up tax thay vì để nước mẹ (home country) thu.
Có thể kết hợp ưu đãi ngành + ưu đãi địa bàn không?
Có nhưng KHÔNG cộng dồn. Theo Điều 18 NĐ 218/2013: nếu một dự án thoả mãn nhiều điều kiện ưu đãi, được chọn ÁP DỤNG MỨC ƯU ĐÃI CAO NHẤT trong các mức được hưởng, KHÔNG cộng dồn nhiều mức. Ví dụ: dự án bán dẫn (ngành đặc biệt → 10%/15 năm) tại Hoà Lạc (Khu công nghệ cao → 10%/15 năm) chỉ được 1 mức 10%/15 năm, không phải 5%/30 năm.
Thủ tục xin ưu đãi thuế FDI?
DN tự kê khai ưu đãi trên tờ khai thuế TNDN năm khi đáp ứng điều kiện — KHÔNG cần xin phép trước. Tuy nhiên, để đảm bảo: (1) IRC phải ghi rõ ngành nghề ưu đãi/địa bàn ưu đãi từ đầu, (2) duy trì điều kiện ưu đãi (vốn, lao động, doanh thu) trong suốt thời gian hưởng, (3) đáp ứng nguyên tắc 'không hồi tố' — chỉ áp dụng cho dự án mới sau khi luật/nghị định có hiệu lực. Mất ưu đãi nếu không duy trì điều kiện (truy thu thuế + phạt).
Dự án mở rộng có được ưu đãi như dự án mới không?
Có nếu thoả mãn điều kiện theo Điều 15a NĐ 218/2013 (bổ sung bởi NĐ 12/2015): (a) vốn đầu tư bổ sung ≥ 20 tỷ VND cho ngành ưu đãi ĐẶC BIỆT hoặc 10 tỷ cho địa bàn đặc biệt khó khăn, (b) tỷ trọng vốn bổ sung ≥ 20% nguyên giá tài sản cố định, (c) tăng công suất ≥ 20%. Khi đó phần thu nhập tăng thêm từ mở rộng được hưởng ưu đãi (KHÔNG phải toàn bộ thu nhập DN).
Có ưu đãi thuế nhập khẩu cho DN FDI không?
Có. Theo Luật Thuế Xuất nhập khẩu 2016 + Nghị định 134/2016/NĐ-CP: DN FDI ngành ưu đãi đầu tư được miễn thuế nhập khẩu cho (1) hàng hoá tạo tài sản cố định (máy móc, thiết bị), (2) nguyên liệu, vật tư trong nước chưa sản xuất được — trong 5 năm kể từ ngày bắt đầu sản xuất với dự án ngành ưu đãi đặc biệt hoặc địa bàn đặc biệt khó khăn. Đây là ưu đãi RIÊNG, độc lập với ưu đãi CIT.
Sau Global Minimum Tax, ưu đãi CIT 10%/15 năm còn ý nghĩa không?
Giảm mạnh giá trị với MNE lớn. Với MNE > €750M doanh thu trong scope Pillar 2: nếu được ưu đãi CIT 10%, MNE vẫn phải nộp thêm top-up tax 5% cho đủ ETR 15% → hiệu lực ưu đãi gần như BỊ TRIỆT TIÊU (gánh nặng thuế tổng = 15% bất kể có ưu đãi hay không). Với DN FDI nhỏ hơn ngưỡng €750M (ngoài scope Pillar 2), ưu đãi 10% vẫn giữ nguyên giá trị. Chính phủ VN đang xây dựng cơ chế 'investment incentive subsidy' (trợ cấp đầu tư trực tiếp dạng cash grant / cost offset) để bù đắp cho MNE lớn — chờ Nghị định/Quyết định cụ thể (dự kiến 2026).