Bỏ qua điều hướng — đến nội dung chính
Doanhnghiep.vn
🇻🇳 VI

Doanh nghiệp Hưng Yên chưa rõ năm thành lập

5.048 doanh nghiệp · trang 6/34

  1. Doanh Nghiệp Tư Nhân Tuân Linh 1000898314
  2. Doanh Nghiệp Xe Máy Phi Long 1000314008
  3. Hội Khuyến Học Huyện Quỳnh Phụ 1001064671
  4. Hội Lhpn Thành Phố Hưng Yên 0900987942
  5. Hợp Tác Xã Thuỷ Sản Quyết Tiến 1000263353
  6. Hợp tác xã Kinh doanh Dịch vụ Nông nghiệp Đông Phương 1000911004
  7. Htx Nấm Và Dv Tiến Đạt 1000700645
  8. Htx Nông Nghiệp Chỉ Bồ 1001056984
  9. Htx Nông Nghiệp Chi Chỉ 1001056977
  10. Htx Nông Nghiệp Thái Hà 1001057177
  11. Htx Dịch Vụ Nông Nghiệp Quỳnh Hoa 1001002481
  12. Htx Nông Nghiệp Thái Thành 1001057272
  13. Htx Dịch Vụ Nông Nghiệp Thái Thọ 1000340537
  14. HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Hồng 1001057297
  15. Htx Nông Nghiệp Thái Nguyên 1001057071
  16. HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Thái Phúc 1001057201
  17. HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THÁI THUẦN 1001057321
  18. Htx Nông Nghiệp Thái Xuyên 1001057057
  19. Htx Vận Tải Bộ Tân Bình 1000179817
  20. Htx Dịch Vụ Nông Nghiệp Xã Thuỵ Lương 1000340463
  21. Htx Thương Mại Và Sản Xuất Xnk Thành Công 1000649195
  22. Hợp Tác Xã Thắng Lợi 1000110886
  23. Htx Vận Tải Thuỷ Bộ 27/7 Hưng Hà 1000334283
  24. Htx Dv Điện Năng Vân Trường 1001003414
  25. Htx Dv Điện Năng Vũ Lăng 1001003407
  26. KBNN Khu vực IV - Phòng giao dịch số 6 1000575190
  27. Htx Dv Nôn Nghiệp Xã Thái Thuần 1000340512
  28. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thụy Hải 1001101309
  29. Mã Số Thuế Đặc Trưng Chi Cục Thuế Huyện Hưng Hà 1000990750
  30. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thái Đô 1001100464
  31. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thái Hà 1001101612
  32. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thái Phúc 1001101651
  33. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thụy An 1001101443
  34. Htx Dv Điện Năng Thụy Hồng 1001054602
  35. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thụy Chính 1001099970
  36. Htx Dv Điện Năng Thụy Quỳnh 1001054627
  37. Htx Dv Điện Năng Thụy Thanh 1001054440
  38. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thụy Duyên 1001100016
  39. Htx Dv Nn Vũ Hồng 1000375836
  40. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thụy Liên 1001100175
  41. Mst Vãng Lai Ubnd Xã Thụy Lương 1001101122
  42. Quỹ Tdnd Xã Trung An 1000180298
  43. Tập Đoàn Shimizu - Thầu Chính Xd Nhà Máy Sứ Vinax Số 5-Gói Số 2-Tại Kcn Phố Nối A Tỉnh Hy 0900535752
  44. Cơ sở Cai nghiện ma tuý công lập tỉnh Thái Bình 1000564167
  45. Trung Tâm Da Liễu Thái Bình 1000454894
  46. Trung Tâm Dạy Nghề Huyện Hưng Hà 1000966892
  47. Trung Tâm Dạy Nghề Huyện Thái Thụy 1000572626
  48. Trung Tâm Dạy Nghề Và Chuyển Giao Công Nghệ Vac Hưng Yên 0900921902
  49. Trung Tâm Công Nghệ Thông Tin Tài Nguyên Và Môi Trường 1000422620
  50. Trung Tâm Dạy Nghề Dân Lập 27/7 Huyện Kiến Xương 1000421472
  51. Trung Tâm Dạy Nghề Điện Tử Tuấn Liên 1000255458
  52. Trung Tâm Giám Định Y Khoa Tỉnh Thái Bình 1000266386
  53. TRUNG TÂM DỊCH VỤ ĐẤU GIÁ TÀI SẢN TỈNH THÁI BÌNH 1000455979
  54. Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Tỉnh Thái Bình 1000572217
  55. Trung Tâm Giám Định Pháp Y Tâm Thần Thái Bình 1000753213
  56. Trung Tâm Hỗ Trợ Phát Triển Hợp Tác Xã 0901053261
  57. Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Huyện Tiền Hải 1000570731
  58. Trung Tâm Nghiên Cứu Dân Số Và Sức Khoẻ Nông Thôn 1000417370
  59. Trung Tâm Đào Tạo Giới Thiệu Việc Làm Tb 1000254655
  60. Trung Tâm Ứng Dụng Tiến Bộ Khcn 1000232299
  61. Trung Tâm Hội Nghị Huyện Hưng Hà 1000787205
  62. Trung Tâm Pháp Y 1000959454
  63. Trung Tâm Văn Hóa Thể Thao Huyện Thái Thụy 1000574630
  64. Trung Tâm Quan Trắc Phân Tích Tài Nguyên Và Môi Trường 1000499630
  65. Trung Tâm Văn Hoá Thể Thao Huyện Tiền Hải 1000584357
  66. Trung Tâm Y Tế Huyện Vũ Thư 1000584780
  67. Trung Tâm Văn Hoá Thể Thao Thành Phố Thái Bình 1000574599
  68. Trung Tâm Y Tế Thành Phố Thái Bình 1000566975
  69. Trung Tâm Văn Hóa Thể Thao Và Du Lịch Huyện Yên Mỹ 0900992011
  70. Chi nhánh Phát triển quỹ đất khu vực Hưng Hà 1000901038
  71. Trung Tâm Tư Vấn Ứng Dụng Phát Triển Khoa Học Nông Nghiệp Và Môi Trường 1000894944
  72. Trung Tâm Y Tế Vũ Thư 1000590463
  73. Ban Quản Lý Khu Du Lịch Sinh Thái Cồn Vành 1000976957
  74. CÔNG TY CP THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TÂY Á 1000421497
  75. Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Sao Việt 1000412710
  76. Công Ty Cổ Phần Vận Tải Biển Đại Minh 1000422596
  77. Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Việt Thái Bình 1000966645
  78. Công Ty TNHH Cn Ngũ Kim Formosa Vn 1001010605
  79. Công Ty TNHH Đầu Tư Và Vận Tải Hải Trường 1000419459
  80. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Bình Định 1000219234
  81. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Đông Xuyên 1000228729
  82. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Bình Nguyên 1000219202
  83. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Bình Thanh 1000219192
  84. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Duyên Hải 1000228045
  85. Uỷ Ban Dân Số Gia Đình Và Trẻ Em Huyện Thái Thụy 1000574246
  86. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Đông Cường 1000218664
  87. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Đông Huy 1000218505
  88. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Đông Kinh 1000218463
  89. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Đông Long 1000228736
  90. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Kim Trung 1000227926
  91. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Đông Sơn 1000218551
  92. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Hoà Bình 1000374511
  93. Uỷ Ban Nhân Dân Xã An Ấp 1000219548
  94. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Hoà Bình 1000219178
  95. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Đông Vinh 1000218431
  96. Uỷ Ban Nhân Dân Xã An Bồi 1000219241
  97. Uỷ Ban Nhân Dân Xã An Cầu 1000219467
  98. Uỷ Ban Nhân Dân Thị Trấn 1000218583
  99. Uỷ Ban Nhân Dân Xã An Mỹ 1000219410
  100. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Hoa Lư 1000218304
  101. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Cộng Hoà 1000227972
  102. Uỷ Ban Nhân Dân Xã An Quý 1000219428
  103. Uỷ Ban Nhân Dân Xã An Thái 1000219474
  104. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Lê Lợi 1000219146
  105. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Liên Giang 1000218625
  106. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Lô Giang 1000218329
  107. Uỷ Ban Nhân Dân Thị Trấn Hưng Hà 1000227933
  108. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Dân Chủ 1000228038
  109. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Hồng Châu 1000218294
  110. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Hồng Quỳnh 1000228454
  111. Uỷ Ban Nhân Dân Thị Trấn Vũ Thư 1000229306
  112. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Điệp Nông 1000228020
  113. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Minh 1000219717
  114. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Mỹ 1000219516
  115. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Ngọc 1000219273
  116. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Nguyên 1000219594
  117. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Nam Bình 1000219114
  118. Uỷ ban nhân dân xã Thống Nhất 1000219107
  119. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Hợp Tiến 1000218713
  120. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Trang 1000219499
  121. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Hùng Dũng 1000228013
  122. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Xá 1000219481
  123. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Nguyên Xá 1000218544
  124. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Minh Hưng 1000219139
  125. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Phong Châu 1000218600
  126. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Phú Châu 1000218590
  127. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Phú Lương 1000218632
  128. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tân Lập 1000229338
  129. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thái Sơn 1000228260
  130. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thuỵ Văn 1000228630
  131. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thuỵ Việt 1000228503
  132. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thái Thịnh 1000228239
  133. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thái Thuần 1000229810
  134. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thụy Xuân 1000228447
  135. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thái Thượng 1000228278
  136. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thái Thuỷ 1000228253
  137. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quang Bình 1000219097
  138. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quốc Tuấn 1000219026
  139. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tân Tiến 1000227997
  140. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Bảo 1000219555
  141. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tây An 1000228905
  142. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Giao 1000219442
  143. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Quỳnh Hoa 1000219724
  144. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tây Đô 1000228091
  145. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Bạch Đằng 1000218311
  146. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tây Lương 1000228775
  147. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Thượng Hiền 1000218985
  148. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tây Ninh 1000228870
  149. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tây Phong 1000228937
  150. Uỷ Ban Nhân Dân Xã Tây Sơn 1000228863