Mã số thuế
3602291496
- Ngày cấp:
- 22/04/2010
- Tuổi DN:
- 16 năm
Đang tải…
Trạng thái pháp lý phản ánh tình trạng MST ở Tổng cục Thuế. Risk Band là điểm AI tổng hợp (tuổi DN, vốn, độ hoàn thiện hồ sơ, lịch sử thay đổi) — DN đang hoạt động vẫn có thể bị flag "Thận trọng" nếu hồ sơ chưa đủ dữ liệu cốt lõi.
MST 3602291496
Mã số thuế
Vốn điều lệ
Chưa có dữ liệu vốn công bố — sẽ cập nhật khi DN nộp BCTC mới.
Đại diện pháp luật
Chức danh
Người đại diện pháp luật
Mã VSIC C29 · Ngành nghề chính được Cổng đăng ký doanh nghiệp ghi nhận.
Quy mô vốn sẽ cập nhật khi DN nộp BCTC mới.
Tạm ngừng hoạt động — chờ thông báo khôi phục từ cơ quan thuế.
Toạ độ chính xác chưa có. Hiển thị địa chỉ thay vì điểm đỗ trên bản đồ. Tham khảo địa chỉ trụ sở phía trên để định vị thực tế.
Lý do risk: Đang tạm ngừng hoạt động (+35) · 16 năm hoạt động (-8)
Công Ty TNHH Công Nghiệp Shen Xu Việt Nam là doanh nghiệp, mã số thuế 3602291496, đăng ký ngày 22/04/2010. Ngành nghề kinh doanh chính: sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ (mã ngành C29). Trụ sở chính tại Đồng Nai. Người đại diện theo pháp luật: Chuang Kuo Hsiung. Tính đến nay doanh nghiệp đã hoạt động 16 năm. Trạng thái: tạm ngừng hoạt động.
Cổ đông ≥5% chưa công bố. Theo Luật DN 2025 + Luật Chứng khoán 2019, sẽ cập nhật sau Báo cáo quản trị mới nhất.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Yêu cầu gỡ thông tin →
Quốc tịch
Việt Nam
Chưa công bố — sẽ cập nhật khi DN niêm yết hoặc nộp Báo cáo quản trị.
Tổng 2 sự kiện trong lịch sử công ty
Append-only lịch sử thay đổi 8 field cốt lõi (tên, trạng thái, vốn, địa chỉ, đại diện, trạng thái thuế, mã CK, ngành). Mỗi dòng = 1 thay đổi từ 1 nguồn chính thống.
| Field | Trước | Sau | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| legal_rep_name | CHUANG KUO HSIUNG | Chuang Kuo Hsiung | 2026-06-03 | Cổng đăng ký KD (so sánh hằng ngày) |
| address_full | Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | KCN Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai | 2026-06-03 | Cổng đăng ký KD (so sánh hằng ngày) |
Cùng nhóm ngành VSIC · sắp theo độ mới của dữ liệu