Bỏ qua điều hướng — đến nội dung chính
Doanhnghiep.vn
🇻🇳 VI

Doanh nghiệp Lào Cai chưa rõ năm thành lập

3.213 doanh nghiệp · trang 22/22

  1. Ban Dân Tộc Tỉnh Yên Bái 5200409085
  2. Trạm Chăn Nuôi Và Thú Ý 5200152288
  3. Ban Bảo Vệ Chăm Sóc Sức Khoẻ Cán Bộ Tỉnh Yên Bái 5200154831
  4. Phòng Y Tế 5200420473
  5. Văn Phòng Đăng Ký Đất Đai Và Phát Triển Quỹ Đất 5200811491
  6. Văn Phòng Huyện Uỷ Mù Cang Chải 5200441138
  7. Phòng Địa Chính 5200150354
  8. Sở Công Nghiệp 5200191022
  9. Văn Phòng Đăng Ký Đất Đai Và Phát Triển Quĩ Đát 5200463396
  10. Phòng Tư Pháp 5200159967
  11. Văn Phòng Đăng Ký Quyền Sử Dụng Đất Tỉnh Yên Bái 5200248261
  12. Phòng Y Tế 5200303554
  13. Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân - Uỷ Ban Nhân Dân Huyện Trấn Yên 5200307012
  14. Trạm Khuyến Nông 5200307171
  15. Sở Xây Dựng 5300234262
  16. Phòng Kinh Tế 5200297050
  17. Phòng Nội Vụ 5200327611
  18. Phòng Kinh Tế 5200380615
  19. Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Ubnd Huyện Bảo Thắng 5300254163
  20. Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Tỉnh Yên Bái 5200400036
  21. Văn Phòng Tỉnh Uỷ Yên Bái 5200400251
  22. Phòng Nội Vụ 5200409102
  23. Trạm Khuyến Nông 5200420681
  24. Văn Phòng Hđnd - Ubnd Huyện Văn Yên 5200409279
  25. Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân - Uỷ Ban Nhân Dân Huyện 5200441233
  26. Phòng Kinh Tế Và Hạ Tầng 5200420392
  27. Phòng Y Tế 5200447299
  28. Phòng Dân tộc và Tôn giáo 5200601744
  29. Thống Kê cơ sở Mù Cang Chải 5200590059
  30. Phòng Tư Pháp huyện Bát Xát 5300630629
  31. Phòng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Huyện Bắc Hà 5300310629
  32. Văn Phòng Đăng Ký Đất Đai Và Phát Triển Quỹ Đất 5200798988
  33. Ban Qlda 'thí Điểm Cơ Chế Csli Giữa Vườn Quốc Gia Hoàng Liên Với 7 Thôn Vùng Lõi Và Vùng Đệm 5300636860
  34. Phòng Thống Kê 5300320137
  35. Phòng Y Tế 5300320289
  36. Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Văn Bàn 5300133190
  37. Văn Phòng Đăng Kí Đất Đai Tỉnh Lào Cai 5300233967
  38. Trung Tâm Trợ Giúp Pháp Lý Nhà Nước Tỉnh Lào Cai 5300236904
  39. Văn Phòng Dự Án Ox Fam Italia 5300242351
  40. Văn Phòng Điều Phối Ct Xd Nông Thôn Mới Tỉnh Lào Cai ( Giai Đoạn 2010-2020) 5300631936
  41. Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Bảo Yên 5300247938
  42. Ban Qlda Hỗ Trợ Nông Nghiệp Các Bon Thấp 5300634623
  43. Phòng Tư pháp thành phố Lào Cai 5300271698
  44. Phòng Y Tế 5300316109
  45. Phòng Nội Vụ thị xã Sa Pa 5300326876
  46. Hội Nông Dân 5300328619
  47. Phòng Nội Vụ 5300320151
  48. Phòng Y Tế 5300320232
  49. Phòng Nội Vụ 5300320264
  50. Trạm Khuyến Nông 5300359303
  51. Phòng Dân Tộc 5300461515
  52. Mã Số Thuế Đặc Trưng Đội Thị Trấn Chi Cục Thuế Sa Pa 5300630280
  53. Mã Số Thuế Đặc Trưng Đội Trước Bạ Thu Khác Chi Cục Thuế Sa Pa 5300630298
  54. Trung Đoàn 254 5300637688
  55. Đoàn Kinh Tế Quốc Phòng 345 5300637695
  56. Công Ty Logicammsnorthernptylt 5300679582
  57. Công Ty Saman 5300676398
  58. Văn Phòng Huyện Uỷ Trấn Yên 5200307319
  59. Phòng Dân Tộc 5200818666
  60. Phòng Tài Chính 5200150509
  61. Trường Chính Trị 5200148796
  62. Trạm Chăn Nuôi Và Thú Y Huyện Trấn Yên 5200149817
  63. Trung Tâm Phát Triển Quỹ Đất Huyện Sa Pa 5300724852